mexican green
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Một loại cần sa mạnh: "Mexican green" là một thuật ngữ lóng dùng để chỉ một loại cần sa (marijuana) có nguồn gốc từ Mexico, nổi tiếng với độ mạnh và chất lượng cao. Từ này thường được dùng trong bối cảnh bất hợp pháp hoặc văn hóa sử dụng chất kích thích.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt với một số lượng lớn cần sa mexican green trong xe hơi.)
- (Người bán hàng khoe rằng cần sa mexican green của hắn là mạnh nhất trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mexican green" thường xuất hiện trong các văn bản báo chí hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến ma túy.
- Law enforcement agencies have seized shipments of mexican green across the border. (Các cơ quan thực thi pháp luật đã thu giữ các lô hàng cần sa mexican green qua biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Green (danh từ): từ lóng chỉ cần sa nói chung.
- He prefers smoking green over other substances. (Anh ta thích hút cần sa hơn các chất khác.)
- Mexican (tính từ/danh từ): chỉ nguồn gốc từ Mexico.
- This strain is called mexican because of its origin. (Giống cây này được gọi là mexican vì nguồn gốc của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Marijuana: cần sa (thuật ngữ chính thức).
- Cannabis: cần sa (thuật ngữ khoa học).
- Weed: cỏ dại (từ lóng phổ biến).
- Pot: cần sa (từ lóng thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smoke up: hút (cần sa).
- They decided to smoke up some mexican green after work. (Họ quyết định hút một ít cần sa mexican green sau giờ làm việc.)
- Get high: phê thuốc.
- The mexican green got him high very quickly. (Cần sa mexican green làm anh ta phê rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Blaze up: đốt cần sa để hút.
- They blazed up the mexican green in the backyard. (Họ đốt cần sa mexican green trong sân sau.)
- Green out: bị ngộ độc hoặc quá phê do hút quá nhiều cần sa.
- He greened out after smoking too much mexican green. (Anh ta bị ngộ độc sau khi hút quá nhiều cần sa mexican green.)